"struggle on with" in Vietnamese
Definition
Khi gặp khó khăn hoặc điều mình không thích, vẫn cố tiếp tục không bỏ cuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về công việc, bệnh tật, hoặc nhiệm vụ khó khăn, nhấn mạnh ý kiên trì dù muốn bỏ cuộc.
Examples
She had to struggle on with her homework, even though she was tired.
Cô ấy phải **gắng gượng tiếp tục** làm bài tập dù mệt mỏi.
He will struggle on with his job until he finds something better.
Anh ấy sẽ **cố gắng chịu đựng tiếp** công việc cho đến khi tìm được cái tốt hơn.
They must struggle on with the project despite the problems.
Họ phải **gắng gượng tiếp tục** dự án dù có nhiều khó khăn.
After her surgery, Anna had to struggle on with daily tasks, but she never gave up.
Sau phẫu thuật, Anna đã phải **gắng gượng tiếp tục** với các công việc hàng ngày, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.
We’ll just have to struggle on with what we’ve got until help arrives.
Chúng ta sẽ phải **cố chịu đựng tiếp** với những gì mình có cho đến khi có người giúp.
Even though it's tough, Tom continues to struggle on with his studies.
Mặc dù khó khăn, Tom vẫn **gắng gượng tiếp tục** học.