아무 단어나 입력하세요!

"struggle for" in Vietnamese

đấu tranh chocố gắng giành lấy

Definition

Cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó khó khăn và đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với mục tiêu trừu tượng như 'tự do', 'công lý', 'thành công'. Thể hiện sự kiên trì, nỗ lực kéo dài, không chỉ là một lần cố gắng.

Examples

They struggle for better working conditions.

Họ **đấu tranh cho** điều kiện làm việc tốt hơn.

Many people struggle for success in life.

Nhiều người **đấu tranh cho** sự thành công trong cuộc sống.

She struggled for her rights.

Cô ấy đã **đấu tranh cho** quyền lợi của mình.

We all have to struggle for what we believe in sometimes.

Đôi khi tất cả chúng ta đều phải **đấu tranh cho** những gì mình tin tưởng.

He’s been struggling for attention since his brother was born.

Từ khi em trai ra đời, anh ấy luôn **cố gắng giành lấy** sự chú ý.

Nations often struggle for power on the world stage.

Các quốc gia thường **đấu tranh cho** quyền lực trên trường quốc tế.