아무 단어나 입력하세요!

"strove" in Vietnamese

đã nỗ lựcđã cố gắng hết sức

Definition

'Strove' là quá khứ của 'strive', dùng khi ai đó đã nỗ lực rất nhiều để đạt được điều gì đó khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strove' thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, mọi người nói 'cố gắng' hoặc 'nỗ lực'. Từ này nhấn mạnh sự cố gắng cho mục tiêu lớn, lý tưởng, không dùng cho việc hàng ngày đơn giản.

Examples

She strove to finish her homework before dinner.

Cô ấy **đã nỗ lực** hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.

He strove to be a good friend.

Anh ấy **đã cố gắng hết sức** để trở thành một người bạn tốt.

The team strove for victory.

Đội đã **nỗ lực** để giành chiến thắng.

For years, she strove to make her small business succeed.

Nhiều năm liền, cô ấy **đã nỗ lực** để làm cho việc kinh doanh nhỏ thành công.

They strove against many obstacles but never gave up.

Họ **đã nỗ lực** vượt qua nhiều trở ngại nhưng không bao giờ bỏ cuộc.

We all strove to create something special that day.

Ngày hôm đó, tất cả chúng tôi **đã cố gắng hết sức** để tạo ra điều gì đó đặc biệt.