아무 단어나 입력하세요!

"strong as an ox" in Vietnamese

khỏe như trâu

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ ai đó rất khỏe, so sánh sức mạnh của họ với con trâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói, thể hiện sự ngưỡng mộ sức khỏe thể chất, không dùng cho sức mạnh tinh thần.

Examples

My dad is strong as an ox.

Bố tôi **khỏe như trâu**.

She carried the box alone because she's strong as an ox.

Cô ấy tự mang thùng vì cô ấy **khỏe như trâu**.

That athlete is strong as an ox.

Vận động viên đó **khỏe như trâu**.

I tried to open the jar, but unless you're strong as an ox, it's impossible!

Tôi đã cố mở hũ, nhưng nếu bạn không **khỏe như trâu** thì không thể được!

Even after hours of work, Tom was still strong as an ox.

Ngay cả sau nhiều giờ làm việc, Tom vẫn **khỏe như trâu**.

You should see Kyle at the gym—he's strong as an ox and lifts twice my weight.

Bạn nên xem Kyle ở phòng tập — anh ấy **khỏe như trâu** và nâng được trọng lượng gấp đôi tôi.