"strobes" in Vietnamese
Definition
Đây là loại đèn nhấp nháy bật tắt liên tục, thường dùng ở câu lạc bộ, buổi hòa nhạc hoặc để báo hiệu cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
'đèn nháy' thường dùng trong kỹ thuật, giải trí, sự kiện an ninh, không dùng với đèn sinh hoạt hàng ngày. Thường gặp: 'đèn nháy cảnh sát', 'đèn nháy DJ'.
Examples
The police car's strobes were flashing brightly.
Đèn **strobe** của xe cảnh sát nhấp nháy sáng rực.
The DJ used colorful strobes during the party.
DJ đã dùng các **đèn nháy** nhiều màu ở buổi tiệc.
Fire trucks have red strobes for emergencies.
Xe cứu hỏa có **đèn nháy** đỏ cho trường hợp khẩn cấp.
The strobes made the whole dance floor look electric.
**Đèn nháy** làm cả sàn nhảy trở nên sống động.
When the strobes went off, everyone started cheering.
Khi các **đèn nháy** bật lên, mọi người bắt đầu reo hò.
He can't go to clubs because the strobes trigger his headaches.
Anh ấy không thể đi club vì **đèn nháy** làm anh bị đau đầu.