"striven" in Vietnamese
Definition
'Striven' là dạng quá khứ phân từ của 'strive', chỉ việc đã cố gắng, nỗ lực rất nhiều để đạt được điều gì đó khó khăn hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Striven' chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong thì hoàn thành ('have/has striven'). 'Strived' cũng đúng nhưng 'striven' trang trọng hơn.
Examples
She has striven to improve her English skills.
Cô ấy đã **nỗ lực** để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
Many have striven for peace in the world.
Nhiều người đã **nỗ lực** vì hòa bình trên thế giới.
He had striven for years to get this job.
Anh ấy đã **nỗ lực** trong nhiều năm để có được công việc này.
By the time the doors opened, she had already striven to prepare everything perfectly.
Trước khi cửa mở, cô ấy đã **nỗ lực** để chuẩn bị mọi thứ thật hoàn hảo.
We have striven to make this process as easy as possible for all users.
Chúng tôi đã **cố gắng** làm cho quá trình này dễ dàng nhất cho mọi người dùng.
Over the years, scientists have striven to find a cure for this disease.
Nhiều năm qua, các nhà khoa học đã **nỗ lực** tìm ra phương pháp chữa bệnh này.