아무 단어나 입력하세요!

"strive to do" in Vietnamese

nỗ lựcphấn đấu

Definition

Làm việc rất chăm chỉ hoặc cố gắng hết sức để đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang nghĩa trang trọng, thường dùng trong văn viết. Mạnh hơn 'cố gắng', nhấn mạnh sự nỗ lực lâu dài, bền bỉ.

Examples

We strive to do our best on every project.

Chúng tôi luôn **nỗ lực** hết mình cho mọi dự án.

Doctors strive to do everything they can for their patients.

Bác sĩ luôn **nỗ lực** làm mọi điều tốt nhất cho bệnh nhân của mình.

She strives to do well in school every year.

Cô ấy luôn **nỗ lực** học tốt ở trường mỗi năm.

As a team, we always strive to do better than last year.

Là một đội, chúng tôi luôn **nỗ lực** để làm tốt hơn năm trước.

You have to strive to do what you believe is right, even when it's hard.

Bạn phải **nỗ lực** làm điều mình tin là đúng, ngay cả khi nó khó khăn.

People strive to do better for their families.

Mọi người **nỗ lực** để cuộc sống gia đình tốt hơn.