"strip of" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị lấy đi quyền lợi, tài sản hoặc đặc điểm của mình, thường là theo cách chính thức hoặc cưỡng chế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý, như 'strip of citizenship' (tước quốc tịch). Không nên nhầm với 'strip off' (cởi đồ).
Examples
The law can strip of your rights.
Luật có thể **tước bỏ** quyền của bạn.
She was stripped of her position at work.
Cô ấy đã bị **tước bỏ** chức vụ tại nơi làm việc.
He was stripped of his citizenship after the scandal.
Sau vụ bê bối, anh ấy đã bị **tước bỏ** quốc tịch.
The coach was stripped of his award for cheating.
Huấn luyện viên đã bị **tước bỏ** giải thưởng vì gian lận.
Many people were stripped of their homes during the war.
Nhiều người đã bị **tước đi** nhà cửa trong chiến tranh.
They will strip of his title if he breaks the rules.
Nếu anh ấy phạm luật, họ sẽ **tước bỏ** chức danh của anh ấy.