"strike up the band" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ dùng để nói về việc bắt đầu chơi nhạc sôi động bằng ban nhạc hoặc dàn nhạc. Cũng có thể dùng để đánh dấu sự khởi đầu của một sự kiện vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bối cảnh vui vẻ, lễ hội hoặc hài hước, dưới dạng câu cảm thán. Ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
When the parade began, the leader shouted, 'Strike up the band!'
Khi cuộc diễu hành bắt đầu, người dẫn đầu hô to: '**bắt đầu ban nhạc**!'.
Before the show, the announcer said, 'Strike up the band to welcome our guests.'
Trước buổi diễn, MC nói: '**bắt đầu ban nhạc** để chào đón các vị khách của chúng ta.'
The teacher told the students, 'Strike up the band,' and the school band started playing.
Giáo viên nói với học sinh: '**bắt đầu ban nhạc**', và ban nhạc trường bắt đầu chơi.
Alright, everyone, let's strike up the band and get this party started!
Được rồi mọi người, '**bắt đầu ban nhạc**' và bắt đầu bữa tiệc thôi!
He walked onto the stage and joked, 'Time to strike up the band and wake everyone up.'
Anh ấy bước lên sân khấu và đùa: 'Đến lúc '**bắt đầu ban nhạc**' để đánh thức mọi người rồi.'
Whenever the home team scores, the announcer calls, 'Strike up the band!' and the crowd cheers.
Mỗi khi đội nhà ghi bàn, MC hét: '**bắt đầu ban nhạc**!' và đám đông reo hò.