"strike through" in Vietnamese
Definition
Kẻ một đường ngang qua chữ hoặc mục gì đó để cho thấy nó đã bị xóa, hoàn thành hoặc không còn hợp lệ. Thường dùng khi chỉnh sửa tài liệu hoặc làm danh sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong công cụ số ('strike through text'), cũng có khi trên giấy. Phổ biến với danh sách và chỉnh sửa. Không hoàn toàn giống 'cross out', nhưng hay bị nhầm. Trong trình soạn thảo, thường là 'gạch ngang'.
Examples
Please strike through the wrong answers.
Vui lòng **gạch ngang** các đáp án sai.
She struck through the completed items on her list.
Cô ấy đã **gạch ngang** những mục đã hoàn thành trong danh sách.
To delete text in Word, you can use the strike through function.
Để xóa chữ trong Word, bạn có thể dùng chức năng **gạch ngang**.
You can just strike through whatever you don’t need anymore.
Bạn chỉ việc **gạch ngang** phần không cần nữa thôi.
His name was struck through after he canceled the order.
Tên anh ấy đã bị **gạch ngang** sau khi hủy đơn hàng.
I can’t read this because most of the text is struck through.
Tôi không đọc được vì hầu hết chữ đã bị **gạch ngang**.