"stridor" in Vietnamese
Definition
Âm thanh thô, cao hoặc ồn ào phát ra khi thở do tắc nghẽn hoặc hẹp đường thở; thường gặp ở trẻ em mắc một số bệnh nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiếng rít thanh quản' là thuật ngữ y khoa, thường chỉ các bác sĩ, nhân viên y tế sử dụng. Đừng nhầm với 'thở khò khè' (thường thấp, khác về ý nghĩa). Dùng khi nói về triệu chứng cản trở đường thở, nhất là ở trẻ nhỏ.
Examples
The doctor heard stridor when the child was breathing.
Bác sĩ nghe thấy **tiếng rít thanh quản** khi đứa trẻ thở.
Stridor can be a sign of a blocked airway.
**Tiếng rít thanh quản** có thể là dấu hiệu của đường thở bị tắc.
Children with croup often have stridor.
Trẻ bị viêm thanh quản giả thường có **tiếng rít thanh quản**.
When you notice stridor, it's important to get medical help right away.
Khi phát hiện **tiếng rít thanh quản**, cần đưa đi khám ngay lập tức.
Some parents describe stridor as a harsh, barking noise when their child breathes in.
Một số phụ huynh mô tả **tiếng rít thanh quản** giống như tiếng sủa khàn khi con thở vào.
After treatment, the child's stridor finally disappeared.
Sau điều trị, **tiếng rít thanh quản** của trẻ cuối cùng đã biến mất.