"strictures" in Vietnamese
Definition
Strictures là các quy định nghiêm ngặt, sự hạn chế hoặc những lời chỉ trích gay gắt nhằm giới hạn hành động của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng như luật pháp, học thuật hoặc phê bình. Thường gặp trong cụm như 'government strictures', 'strictures on behavior'. Không nhầm lẫn với 'structure'.
Examples
The new strictures made it harder for people to travel.
Những **hạn chế** mới khiến mọi người khó đi lại hơn.
There are many strictures against smoking in public places.
Có nhiều **quy định nghiêm ngặt** về việc hút thuốc nơi công cộng.
He faced strictures from his parents about his grades.
Anh ấy bị cha mẹ **chỉ trích gay gắt** về kết quả học tập.
Despite all the strictures, some people still break the rules.
Bất chấp mọi **hạn chế**, vẫn có người vi phạm quy định.
Her strictures on the plan were harsh but honest.
Những **chỉ trích gay gắt** của cô ấy về kế hoạch tuy khắc nghiệt nhưng thành thật.
The company relaxed some strictures to encourage innovation.
Công ty đã nới lỏng một số **quy định nghiêm ngặt** để khuyến khích đổi mới.