아무 단어나 입력하세요!

"stria" in Vietnamese

vân

Definition

Vân là một đường kẻ hoặc rãnh nhỏ trên bề mặt, thường dùng trong sinh học, giải phẫu hoặc địa chất để mô tả các vệt, sọc hoặc rãnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vân' thường dùng khi nói về sinh học, y học hoặc địa chất; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dạng số nhiều là 'striae'.

Examples

The scientist observed a stria under the microscope.

Nhà khoa học quan sát một **vân** dưới kính hiển vi.

A stria on the muscle can show how it developed.

Một **vân** trên cơ có thể cho thấy quá trình phát triển của nó.

Many rocks have a visible stria pattern.

Nhiều tảng đá có hoa văn **vân** dễ thấy.

Doctors study skin striae to learn about rapid weight changes.

Bác sĩ nghiên cứu **vân** trên da để tìm hiểu về thay đổi cân nặng nhanh chóng.

You can sometimes see a stria in glass after it’s been molded.

Đôi khi bạn có thể nhìn thấy một **vân** trên kính sau khi được tạo hình.

The paleontologist pointed out several fine striae in the fossil.

Nhà cổ sinh vật học đã chỉ ra một số **vân** nhỏ trên hóa thạch.