아무 단어나 입력하세요!

"stretchy" in Vietnamese

co giãnđàn hồi

Definition

Dùng để mô tả vật liệu, đặc biệt là vải, có thể dễ dàng kéo giãn mà không bị rách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho vải, quần áo, không dùng cho chất lỏng hay ý nghĩa trừu tượng. Ví dụ: 'stretchy jeans', 'stretchy material'.

Examples

These socks are very stretchy.

Những chiếc tất này rất **co giãn**.

I need a stretchy band for my hair.

Tôi cần một dây buộc tóc **co giãn**.

The dress is made from a stretchy fabric.

Chiếc váy này được làm từ vải **co giãn**.

These yoga pants are so stretchy, I can wear them all day.

Quần yoga này rất **co giãn**, tôi có thể mặc cả ngày.

I love how stretchy this workout shirt feels when I move.

Tôi thích cảm giác chiếc áo tập này **co giãn** khi tôi di chuyển.

Try the stretchy wrap if you want something that fits any size.

Hãy thử loại khăn quấn **co giãn** này nếu bạn muốn thứ gì vừa mọi kích cỡ.