아무 단어나 입력하세요!

"stretched" in Vietnamese

bị kéo căngbị giãn ra

Definition

Một vật bị kéo dài hoặc làm rộng ra; cũng có thể nghĩa là bị sử dụng đến mức tối đa về thời gian hay nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật lý (vải, cơ, dây), nhưng cũng dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ như 'stretched thin' (quá tải), 'stretched truth' (phóng đại). Có thể đi kèm 'out', 'across'.

Examples

She stretched her legs after sitting for hours.

Sau nhiều giờ ngồi, cô ấy **duỗi** chân ra.

The rope was stretched between two trees.

Sợi dây thừng được **kéo căng** giữa hai cái cây.

My sweater got stretched in the wash.

Áo len của tôi bị **giãn** sau khi giặt.

After such a long day, I feel completely stretched.

Sau một ngày dài như vậy, tôi cảm thấy hoàn toàn **quá tải**.

The budget is really stretched this month.

Ngân sách tháng này thực sự đang bị **căng**.

That story sounds a bit stretched to me.

Câu chuyện đó nghe có vẻ hơi **phóng đại** với tôi.