아무 단어나 입력하세요!

"stretch your money" in Vietnamese

kéo dài số tiền của bạnsử dụng tiền một cách tiết kiệm

Definition

Chi tiêu tiền một cách cẩn thận để sử dụng được lâu hơn hoặc đáp ứng được nhiều nhu cầu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về quản lý tài chính cá nhân; không có nghĩa là kiếm thêm tiền mà là chi tiêu hợp lý để tiền dùng được lâu hơn.

Examples

It's important to stretch your money when you are on a tight budget.

Khi ngân sách hạn hẹp, điều quan trọng là phải **kéo dài số tiền của bạn**.

You can stretch your money by cooking at home instead of eating out.

Nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài có thể giúp bạn **kéo dài số tiền của mình**.

Families often have to stretch their money to pay for school supplies.

Các gia đình thường phải **kéo dài số tiền của mình** để mua đồ dùng học tập cho con.

If you want to travel more, you'll have to find new ways to stretch your money.

Nếu muốn đi du lịch nhiều hơn, bạn phải tìm cách mới để **kéo dài số tiền của mình**.

Shopping during sales can really help you stretch your money.

Mua sắm vào dịp giảm giá sẽ thật sự giúp bạn **kéo dài số tiền của mình**.

I'm always looking for tips on how to stretch my money until the next paycheck.

Tôi luôn tìm kiếm mẹo để **kéo dài số tiền của mình** cho đến lần nhận lương tiếp theo.