"stressor" in Vietnamese
Definition
Tác nhân gây căng thẳng là bất cứ điều gì khiến bạn cảm thấy căng thẳng, như một tình huống, sự kiện, hay điều kiện nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng trong y học, tâm lý học hoặc học thuật để chỉ nguyên nhân gây căng thẳng, không phải cảm giác căng thẳng. Ví dụ: 'tác nhân gây căng thẳng do công việc'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Exams are a common stressor for students.
Kỳ thi là một **tác nhân gây căng thẳng** phổ biến đối với sinh viên.
Moving to a new city can be a major stressor.
Chuyển đến một thành phố mới có thể là một **tác nhân gây căng thẳng** lớn.
Lack of sleep is another important stressor.
Thiếu ngủ là một **tác nhân gây căng thẳng** quan trọng khác.
Financial problems are often the biggest stressor in people's lives.
Vấn đề tài chính thường là **tác nhân gây căng thẳng** lớn nhất trong cuộc sống của mọi người.
Try to identify your main stressors and find healthy ways to cope.
Hãy cố xác định những **tác nhân gây căng thẳng** chính của bạn và tìm cách đối phó lành mạnh.
Loud noises at work can be a serious stressor for some people.
Tiếng ồn lớn ở nơi làm việc có thể là một **tác nhân gây căng thẳng** nghiêm trọng đối với một số người.