아무 단어나 입력하세요!

"streamed" in Vietnamese

đã được phát trực tuyến

Definition

Khi một video, bài hát hoặc sự kiện được phát trực tiếp hoặc theo yêu cầu qua internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về video, sự kiện hoặc nhạc được phát trên mạng internet. Không dùng cho TV/radio truyền thống. 'Phát trực tiếp' là 'streamed live'.

Examples

The concert was streamed online last night.

Buổi hoà nhạc tối qua đã được **phát trực tuyến**.

The movie was streamed on several platforms.

Bộ phim đã được **phát trực tuyến** trên nhiều nền tảng.

Her class was streamed for students who stayed home.

Lớp học của cô ấy đã được **phát trực tuyến** cho các học sinh ở nhà.

Our favorite band's new album was streamed millions of times on release day.

Album mới của ban nhạc yêu thích của chúng tôi đã được **phát trực tuyến** hàng triệu lần vào ngày phát hành.

The entire event was streamed live, so people could watch from anywhere.

Toàn bộ sự kiện đã được **phát trực tiếp**, nên mọi người có thể xem từ bất cứ đâu.

I didn’t know the match was streamed; I would have watched it online!

Tôi không biết trận đấu đã được **phát trực tuyến**; lẽ ra tôi đã xem online!