아무 단어나 입력하세요!

"strategize" in Vietnamese

lập chiến lượcxây dựng chiến lược

Definition

Suy nghĩ kỹ càng và lên kế hoạch chi tiết để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'lập chiến lược' thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản lý. Không dùng cho việc lên kế hoạch thông thường; phù hợp với các tình huống cần suy nghĩ sâu và hoạch định lâu dài.

Examples

We need to strategize before launching the new product.

Chúng ta cần **lập chiến lược** trước khi ra mắt sản phẩm mới.

The team will strategize how to improve sales this year.

Nhóm sẽ **lập chiến lược** để tăng doanh số năm nay.

Let’s strategize to solve this problem together.

Hãy cùng nhau **lập chiến lược** giải quyết vấn đề này.

We spent the afternoon strategizing our next steps.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để **lập chiến lược** cho các bước tiếp theo.

He loves to strategize before making big decisions at work.

Anh ấy thích **lập chiến lược** trước khi đưa ra quyết định lớn ở công việc.

Before the meeting, let’s strategize about which points we want to highlight.

Trước cuộc họp, hãy **lập chiến lược** về những điểm chúng ta muốn nhấn mạnh.