아무 단어나 입력하세요!

"strata" in Vietnamese

tầng lớplớp (địa chất, xã hội)

Definition

‘Tầng lớp’ là các lớp vật chất như đất, đá hoặc các cấp bậc trong một cấu trúc hoặc xã hội. Từ này dùng để chỉ cả tầng vật lý và tầng xã hội, tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'strata' là số nhiều của 'stratum', dùng trong khoa học (địa chất, sinh học) và xã hội. Ví dụ: 'tầng đá' (rock strata), 'tầng lớp xã hội' (social strata).

Examples

The mountain has many strata of different colors.

Ngọn núi có nhiều **tầng lớp** màu sắc khác nhau.

Ancient fossils were found in lower strata.

Hóa thạch cổ được tìm thấy trong các **tầng lớp** dưới.

Society is often divided into different strata.

Xã hội thường được chia thành các **tầng lớp** khác nhau.

Geologists analyze rock strata to learn about Earth's history.

Các nhà địa chất phân tích các **lớp đá** để tìm hiểu về lịch sử Trái đất.

There are certain strata in society where change happens slowly.

Ở một số **tầng lớp** trong xã hội, sự thay đổi diễn ra chậm.

The city is built on ancient strata dating back thousands of years.

Thành phố này được xây dựng trên các **tầng lớp** cổ xưa có lịch sử hàng nghìn năm.