아무 단어나 입력하세요!

"stranglings" in Vietnamese

những vụ siết cổ

Definition

Những vụ siết cổ là các trường hợp nhiều người bị bóp cổ dẫn đến tử vong.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, mang tính trang trọng và dùng trong bối cảnh tội phạm, điều tra hoặc lịch sử. Không dùng với các trường hợp bóp cổ không gây chết người hoặc hành động đùa giỡn.

Examples

The police investigated several stranglings in the city.

Cảnh sát đã điều tra một số **vụ siết cổ** trong thành phố.

Old newspapers reported multiple stranglings during that decade.

Các tờ báo cũ đưa tin về nhiều **vụ siết cổ** trong thập kỷ đó.

There were rumors about unsolved stranglings in the area.

Có tin đồn về những **vụ siết cổ** chưa được giải quyết trong khu vực.

The detective thought the series of stranglings might be connected.

Thanh tra nghĩ rằng chuỗi **vụ siết cổ** này có thể có liên quan tới nhau.

It’s rare to hear about so many stranglings happening in one small town.

Rất hiếm khi xảy ra nhiều **vụ siết cổ** trong cùng một thị trấn nhỏ.

Those old documents detail the pattern of the stranglings quite clearly.

Những tài liệu cũ đó mô tả rất rõ mô hình của các **vụ siết cổ**.