아무 단어나 입력하세요!

"strangles" in Vietnamese

bóp cổbệnh viêm hạch (ở ngựa)

Definition

Bóp cổ ai đó, thường bằng tay hoặc vật gì đó, khiến họ không thở được; cũng là tên một bệnh do vi khuẩn ở ngựa gây ra, ảnh hưởng đến cổ họng và hô hấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bóp cổ' chủ yếu dùng cho những hành động bạo lực, phạm tội hoặc kịch tính ('He strangles his victim'). Nghĩa là bệnh ngựa chỉ quen thuộc với giới thú y/chăn nuôi ngựa. Không nên nhầm với 'choke', từ chỉ nghẹn, thường là do vô ý.

Examples

He strangles the doll tightly with both hands.

Anh ta dùng cả hai tay bóp chặt con búp bê.

She strangles her anger instead of yelling.

Cô ấy **kiềm nén** cơn giận thay vì la hét.

The disease called strangles affects horses.

Bệnh gọi là **bệnh viêm hạch** ảnh hưởng đến ngựa.

Sometimes stress strangles my motivation at work.

Đôi khi căng thẳng **làm tắt** động lực làm việc của tôi.

He strangles his words when he's nervous and can barely speak.

Khi lo lắng, anh ấy gần như không nói ra lời vì lời nói bị **nghẹn lại**.

If a horse on the farm strangles, you have to isolate it immediately.

Nếu một con ngựa ở trang trại mắc **bệnh viêm hạch**, bạn phải cách ly nó ngay.