아무 단어나 입력하세요!

"stranglehold" in Vietnamese

kiểm soát chặt chẽthế kìm kẹp

Definition

Sự kiểm soát chặt chẽ, hoàn toàn đối với ai đó hoặc điều gì, khiến không thể thay đổi hoặc tự do. Ngoài ra còn chỉ động tác siết cổ trong võ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn viết hoặc báo chí. Cụm 'có kiểm soát chặt chẽ đối với' diễn tả quyền lực tuyệt đối, thường mang nghĩa tiêu cực. Hiếm khi nói về hành động vật lý trừ khi dùng nghĩa gốc.

Examples

The company has a stranglehold on the local market.

Công ty này có **kiểm soát chặt chẽ** đối với thị trường địa phương.

His parents have a stranglehold on his decisions.

Bố mẹ anh ấy có **kiểm soát chặt chẽ** đối với các quyết định của anh.

The army kept a stranglehold on power for years.

Quân đội đã duy trì **kiểm soát chặt chẽ** quyền lực trong nhiều năm.

High prices have a stranglehold on families trying to save money.

Giá cao đang có **kiểm soát chặt chẽ** lên các gia đình đang cố tiết kiệm tiền.

The internet has broken the media’s stranglehold on news.

Internet đã phá vỡ **kiểm soát chặt chẽ** của truyền thông đối với tin tức.

For years, one company had a stranglehold on the coffee trade, but things are changing now.

Suốt nhiều năm, một công ty đã có **kiểm soát chặt chẽ** đối với ngành cà phê, nhưng giờ mọi thứ đang thay đổi.