"strainer" in Vietnamese
Definition
Rây là dụng cụ nhà bếp có lỗ nhỏ dùng để tách nước ra khỏi thực phẩm rắn, như khi để ráo mì hoặc rửa rau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho đồ dùng nhà bếp như 'rây lọc trà', 'rây lưới mịn'. Trong kỹ thuật, cũng dùng để chỉ bộ lọc chất lỏng trong ống dẫn.
Examples
Use a strainer to drain the pasta.
Dùng **rây** để làm ráo mì.
She poured the juice through a strainer to remove the seeds.
Cô ấy rót nước ép qua **rây** để loại bỏ hạt.
Wash the berries in a strainer under cold water.
Rửa các loại quả mọng trong **rây** dưới vòi nước lạnh.
I can't find the strainer—did you put it in the dishwasher?
Tôi không tìm thấy **rây**— bạn có để nó trong máy rửa bát không?
Make sure to use a fine strainer for the tea leaves.
Nhớ dùng **rây** mịn để lọc lá trà.
After washing the rice, let it sit in the strainer to dry.
Sau khi vo gạo, để gạo ráo nước trong **rây**.