"straightly" in Vietnamese
Definition
'Straightly' nghĩa là thực hiện điều gì đó một cách thẳng tắp hoặc trực tiếp, nhưng từ này rất hiếm gặp và chỉ thấy trong văn học cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ cổ, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ nên gặp trong văn học cổ hoặc thơ ca. Hiện nay nên dùng 'straight' như 'đi thẳng' ('go straight').
Examples
She walked straightly down the road.
Cô ấy đi **một cách thẳng tắp** trên con đường.
The tree grew straightly toward the sky.
Cái cây mọc **thẳng tắp** lên trời.
He looked straightly at her.
Anh ấy nhìn cô **một cách thẳng thắn**.
The river flows straightly for miles before it turns.
Con sông chảy **thẳng tắp** hàng dặm trước khi rẽ.
Old texts sometimes use 'walk straightly,' but today we just say 'walk straight.'
Trong văn bản cổ đôi khi dùng 'walk **một cách thẳng tắp**', nhưng hiện nay chỉ dùng 'walk straight'.
You won't hear people say 'straightly' in conversation anymore.
Ngày nay không ai còn nói '**một cách thẳng tắp**' trong giao tiếp nữa.