"straightjacket" in Vietnamese
Definition
Áo bó là loại áo chắc chắn với tay áo dài buộc ra sau lưng, ngăn không cho ai đó cử động tay; thường dùng trong bệnh viện tâm thần. Từ này cũng được dùng để nói về bất cứ thứ gì hạn chế tự do hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến dùng nghĩa bóng, chỉ những quy định, luật lệ chặt chẽ giới hạn tự do, ví dụ: 'áo bó của quy tắc'. Sử dụng thật sự trong y tế hiện nay rất hiếm. 'straitjacket' là cách viết khác, vẫn đúng.
Examples
The patient was put in a straightjacket for safety.
Bệnh nhân đã được mặc **áo bó** để đảm bảo an toàn.
A straightjacket prevents people from moving their arms.
**Áo bó** ngăn không cho người ta cử động tay.
Some rules feel like a straightjacket.
Một số quy định khiến người ta cảm thấy như đang mặc **áo bó**.
He described his old job as a creative straightjacket.
Anh ấy mô tả công việc cũ của mình như một **áo bó** đối với sự sáng tạo.
The new schedule turned out to be a total straightjacket for everyone.
Lịch mới hóa ra là một **áo bó** thực sự cho tất cả mọi người.
You can't be creative with a straightjacket of rules.
Không thể sáng tạo khi bị **áo bó** của các quy tắc trói buộc.