"straighten up" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bảo ai đó ngồi/đứng thẳng lưng hoặc dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp một nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Straighten up' vừa dùng cho tư thế (ngồi/đứng thẳng) vừa dùng cho việc dọn dẹp. Hay được cha mẹ hoặc giáo viên sử dụng; không giống 'straighten' chỉ có nghĩa làm thẳng.
Examples
Please straighten up your back when you sit.
Làm ơn **ngồi thẳng lưng** khi bạn ngồi.
It's time to straighten up your room.
Đến lúc **dọn dẹp** phòng của bạn rồi đấy.
He told the kids to straighten up before visitors arrived.
Anh ấy bảo bọn trẻ **dọn dẹp** trước khi khách tới.
If you straighten up a bit, you'll feel less tired.
Nếu bạn **ngồi thẳng lưng** một chút, bạn sẽ cảm thấy đỡ mệt hơn.
Let’s straighten up this mess before dinner.
Hãy **dọn dẹp** mớ lộn xộn này trước bữa tối nhé.
My mom always tells me to straighten up when I’m slouching on the couch.
Mẹ tôi luôn nhắc tôi **ngồi thẳng lưng** khi tôi uể oải trên ghế sofa.