"straight up" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật dùng để nói một cách thẳng thắn, không che giấu, hoặc thật lòng. Đôi khi cũng có nghĩa là trực tiếp, không vòng vo.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và thường dùng trong giao tiếp hoặc mạng xã hội. Dùng nhấn mạnh sự thật hoặc sự thẳng thắn khi trao đổi.
Examples
Straight up, I forgot your birthday.
**Thẳng thắn** mà nói, tôi quên mất sinh nhật của bạn.
Are you straight up with me?
Bạn có **thẳng thắn** với tôi không?
She told me straight up what happened.
Cô ấy đã nói với tôi **thẳng thắn** về chuyện đã xảy ra.
Straight up, that was the craziest night of my life.
**Thật lòng** mà nói, đó là đêm điên rồ nhất trong đời tôi.
I'm gonna tell you straight up, I don't like this plan.
Tôi sẽ nói **thẳng thắn**, tôi không thích kế hoạch này.
He was just straight up with everyone about the bad news.
Anh ấy đã **thẳng thắn** nói với mọi người về tin xấu đó.