아무 단어나 입력하세요!

"straight face" in Vietnamese

gương mặt nghiêm túcmặt tỉnh bơ

Definition

Biểu cảm khuôn mặt không bộc lộ cảm xúc, nhất là khi cố không cười hoặc không phản ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'giữ mặt nghiêm túc' thường dùng khi cố không cười trong tình huống vui; không phải chỉ sự buồn bã hay tức giận.

Examples

He told a joke but tried to keep a straight face.

Anh ấy kể một câu chuyện cười nhưng cố giữ **gương mặt nghiêm túc**.

It's hard for me to keep a straight face during meetings.

Tôi khó mà giữ **mặt tỉnh bơ** khi họp.

She answered with a straight face, even though it was funny.

Dù chuyện đó buồn cười, cô ấy vẫn trả lời với **gương mặt nghiêm túc**.

I can't believe you said that with a straight face!

Không thể tin được bạn lại nói điều đó với **mặt tỉnh bơ**!

No one could keep a straight face when the cat jumped on the table.

Khi con mèo nhảy lên bàn, không ai giữ được **gương mặt nghiêm túc**.

The comedian managed to deliver the joke with a perfectly straight face.

Danh hài đã diễn câu chuyện cười với **gương mặt nghiêm túc** hoàn hảo.