아무 단어나 입력하세요!

"straight and narrow" in Vietnamese

con đường ngay thẳngcon đường lương thiện

Definition

Sống và hành xử một cách lương thiện, tuân thủ các quy tắc và tránh rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm "stay on the straight and narrow"; mang sắc thái hơi cổ điển, nghiêm túc. Nhấn mạnh tránh xa tội lỗi hoặc hành vi sai trái.

Examples

It's important to stay on the straight and narrow if you want people to trust you.

Nếu bạn muốn người khác tin tưởng mình, điều quan trọng là phải giữ mình trên **con đường ngay thẳng**.

He found it hard to keep to the straight and narrow after his friends started making trouble.

Sau khi bạn bè bắt đầu gây rắc rối, anh ấy thấy khó giữ mình trên **con đường ngay thẳng**.

Teachers encourage students to stay on the straight and narrow.

Giáo viên khuyến khích học sinh giữ mình trên **con đường ngay thẳng**.

After his time in jail, he promised his mother he'd walk the straight and narrow.

Sau thời gian ở tù, anh ấy hứa với mẹ sẽ đi trên **con đường ngay thẳng**.

It’s not always easy to stay on the straight and narrow when everyone else is bending the rules.

Khi mọi người đều lách luật, không phải lúc nào cũng dễ giữ mình trên **con đường ngay thẳng**.

Whenever I feel lost, I remember what my dad said about sticking to the straight and narrow.

Mỗi khi cảm thấy lạc lối, tôi nhớ lời bố dạy về việc luôn giữ mình trên **con đường ngay thẳng**.