아무 단어나 입력하세요!

"stowaways" in Vietnamese

người đi lậu véngười trốn vé (trên tàu, máy bay)

Definition

Người trốn vé bằng cách ẩn mình trên tàu, máy bay hoặc phương tiện để di chuyển mà không bị phát hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc tin tức, chủ yếu nói về tàu thuyền nhưng cũng có thể áp dụng cho máy bay hoặc phương tiện khác. Không dùng như động từ.

Examples

The captain found two stowaways on the ship.

Thuyền trưởng đã phát hiện hai **người đi lậu vé** trên tàu.

Stowaways hide to travel without tickets.

**Người đi lậu vé** ẩn mình để di chuyển mà không có vé.

The police searched for stowaways at the port.

Cảnh sát đã tìm kiếm **người đi lậu vé** ở cảng.

Some stowaways manage to enter countries unnoticed.

Một số **người đi lậu vé** đã vào được các quốc gia mà không bị phát hiện.

Security found a group of stowaways hiding in the cargo hold.

Bảo vệ đã phát hiện một nhóm **người đi lậu vé** trốn trong khoang hàng hóa.

There have been several stories about stowaways taking dangerous journeys.

Có nhiều câu chuyện về **người đi lậu vé** thực hiện các chuyến đi nguy hiểm.