"storyline" in Vietnamese
Definition
Trình tự các sự kiện quan trọng tạo nên nội dung chính của câu chuyện, phim hoặc sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về phim, truyện, sách hoặc trò chơi. 'storyline' tập trung vào một mạch hoặc góc nhìn chính trong tổng thể nội dung.
Examples
The movie has an exciting storyline.
Bộ phim này có **cốt truyện** hấp dẫn.
The main storyline is about a boy and his dog.
**Cốt truyện** chính xoay quanh một cậu bé và con chó của cậu.
I liked the storyline of this book.
Tôi thích **cốt truyện** của cuốn sách này.
There are too many twists in the storyline, it's hard to keep up.
Có quá nhiều tình tiết xoắn trong **cốt truyện**, thật khó theo kịp.
I wish the show would focus more on the main storyline instead of side characters.
Tôi ước chương trình này tập trung hơn vào **cốt truyện** chính thay vì các nhân vật phụ.
Her novel weaves several storylines together seamlessly.
Tiểu thuyết của cô ấy kết nối nhiều **tuyến truyện** một cách khéo léo.