아무 단어나 입력하세요!

"storyline" in Indonesian

cốt truyệntuyến truyện

Definition

Trình tự các sự kiện chính tạo thành nội dung cốt lõi của một câu chuyện, phim hay sách.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng để nói về cốt truyện trong phim, truyện, game... 'storyline' thường chỉ một tuyến truyện hoặc một góc nhìn nhất định.

Examples

The movie has an exciting storyline.

Bộ phim này có **cốt truyện** hấp dẫn.

The main storyline is about a boy and his dog.

**Cốt truyện** chính nói về một cậu bé và con chó của cậu ấy.

I liked the storyline of this book.

Tôi thích **cốt truyện** của cuốn sách này.

There are too many twists in the storyline, it's hard to keep up.

Có quá nhiều tình tiết bất ngờ trong **cốt truyện**, rất khó theo dõi.

I wish the show would focus more on the main storyline instead of side characters.

Tôi ước chương trình này tập trung hơn vào **cốt truyện** chính thay vì các nhân vật phụ.

Her novel weaves several storylines together seamlessly.

Tiểu thuyết của cô ấy kết hợp nhiều **tuyến truyện** rất nhịp nhàng.