아무 단어나 입력하세요!

"storybook" in Vietnamese

sách truyệntruyện thiếu nhi (có tranh)

Definition

Một cuốn sách chứa các câu chuyện, thường dành cho trẻ em và có tranh minh họa.

Usage Notes (Vietnamese)

"Sách truyện" thường chỉ dùng cho sách thiếu nhi có hình ảnh minh họa và ngôn ngữ đơn giản. Không dùng cho truyện dành cho người lớn. Dùng hình tượng "storybook" để nhấn mạnh điều gì đó lý tưởng, cổ tích như "storybook ending" (kết thúc đẹp như truyện cổ tích).

Examples

She loves reading her favorite storybook every night before bed.

Cô ấy thích đọc **sách truyện** yêu thích mỗi tối trước khi đi ngủ.

This storybook has many colorful pictures inside.

Cuốn **sách truyện** này có rất nhiều tranh màu sắc.

The teacher read a storybook to the class.

Cô giáo đã đọc một **sách truyện** cho cả lớp nghe.

Her room looks like something out of a storybook.

Phòng của cô ấy trông như bước ra từ một **sách truyện** vậy.

They had a storybook wedding by the beach.

Họ có một đám cưới như trong **sách truyện** bên bờ biển.

Don't expect life to be a storybook; sometimes things are hard.

Đừng mong đợi cuộc sống sẽ như trong **sách truyện**; đôi khi mọi thứ sẽ khó khăn.