"storm off" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ rời khỏi nơi nào đó một cách giận dữ hay khó chịu, thường thể hiện rõ cảm xúc bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống không trang trọng, nhấn mạnh việc ra đi kèm giận dữ. Không áp dụng cho việc rời đi bình tĩnh.
Examples
He got upset and stormed off during dinner.
Anh ấy buồn bực và **bỏ đi** ngay trong bữa tối.
She stormed off after the meeting ended.
Cô ấy **bỏ đi** sau khi cuộc họp kết thúc.
Don't storm off when you're angry; let's talk.
Đừng **bỏ đi** khi bạn đang giận; hãy nói chuyện với nhau.
She grabbed her bag and stormed off without a word.
Cô ấy lấy túi và **bỏ đi** mà không nói một lời.
I can't believe he just stormed off like that in the middle of the conversation.
Tôi không thể tin là anh ấy lại **bỏ đi** như vậy giữa cuộc trò chuyện.
After losing the game, the player stormed off toward the locker room.
Sau khi thua trận, cầu thủ đã **bỏ đi** về phía phòng thay đồ.