아무 단어나 입력하세요!

"storks" in Vietnamese

Definition

Cò là loài chim lớn, chân và cổ dài, có mỏ dài, thường sống gần nước. Chúng nổi tiếng vì di cư và gắn liền với những câu chuyện đem em bé đến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cò' chỉ dùng cho loài cò, không dùng để chỉ các loài chim lớn khác như sếu hay vạc. Có nhiều câu chuyện dân gian về cò mang em bé. Có thể gặp các từ ghép như 'cò trắng', 'bầy cò', 'cò di cư'.

Examples

Storks build their nests on tall trees or buildings.

**Cò** làm tổ trên những cây cao hoặc trên mái nhà.

Many storks migrate to warmer countries in winter.

Nhiều **cò** di cư đến các nước ấm hơn vào mùa đông.

Children like to watch storks by the river.

Trẻ em thích ngắm **cò** bên bờ sông.

People say that storks bring good luck when they nest near your home.

Người ta nói rằng **cò** làm tổ gần nhà sẽ mang lại may mắn.

I spotted a group of storks flying over the fields this morning.

Sáng nay tôi nhìn thấy một nhóm **cò** bay qua cánh đồng.

Have you ever heard the story about how storks deliver babies?

Bạn đã bao giờ nghe câu chuyện về việc **cò** mang em bé chưa?