아무 단어나 입력하세요!

"storeys" in Vietnamese

tầng

Definition

'Tầng' là các mức hoặc lớp khác nhau trong một tòa nhà, như tầng một, tầng hai, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'tầng' cho tòa nhà, không dùng cho truyện hay 'story'. Có thể nói 'tòa nhà 10 tầng'.

Examples

The building has five storeys.

Tòa nhà có năm **tầng**.

Our apartment is on one of the top storeys.

Căn hộ của chúng tôi ở một trong những **tầng** trên cùng.

The school has only two storeys.

Trường chỉ có hai **tầng**.

They added three more storeys to the hospital last year.

Năm ngoái, họ đã xây thêm ba **tầng** cho bệnh viện.

High-rise buildings often have more than twenty storeys.

Các tòa nhà cao tầng thường có hơn hai mươi **tầng**.

You can see the city better from the higher storeys.

Từ các **tầng** cao hơn, bạn có thể nhìn rõ thành phố hơn.