"storey" in Vietnamese
Definition
Tầng là mỗi cấp, mỗi mặt sàn trong tòa nhà; một tòa nhà nhiều tầng có nhiều mặt sàn xếp chồng lên nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Storey' là từ dùng trong tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ là 'story'. Chủ yếu dùng trong xây dựng, bất động sản (vd. 'tòa nhà 5 tầng'), không dùng cho tầng hầm (basement).
Examples
Our apartment is on the second storey.
Căn hộ của chúng tôi ở **tầng** hai.
This school has three storeys.
Trường học này có ba **tầng**.
They built a new five-storey office building.
Họ đã xây một tòa nhà văn phòng năm **tầng** mới.
We live on the top storey, so the view is amazing.
Chúng tôi sống ở **tầng** trên cùng nên cảnh rất đẹp.
The lift only goes up to the seventh storey.
Thang máy chỉ lên đến **tầng** bảy.
Their house is a charming two-storey cottage.
Ngôi nhà của họ là căn nhà hai **tầng** dễ thương.