아무 단어나 입력하세요!

"storehouse" in Vietnamese

khonhà kho

Definition

Kho là nơi lưu trữ hàng hóa, thực phẩm hoặc các vật dụng với số lượng lớn trong một tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kho' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, cũng có thể dùng bóng bẩy như 'kho kiến thức'. Trong văn nói, 'kho' hoặc 'nhà kho' phổ biến hơn.

Examples

The farmers kept the grain in the storehouse.

Nông dân cất giữ lúa trong **kho**.

The old storehouse was full of tools.

**Kho** cũ đầy dụng cụ.

We visited the large storehouse near the port.

Chúng tôi đã tham quan **kho** lớn gần cảng.

The museum's artifacts are kept safe in a special storehouse.

Hiện vật của bảo tàng được giữ an toàn trong **kho** đặc biệt.

Our memories are like a storehouse of experiences we can return to anytime.

Ký ức của chúng ta như một **kho** trải nghiệm có thể quay lại bất cứ lúc nào.

After the storm, the community used the storehouse to distribute food and blankets.

Sau cơn bão, cộng đồng đã dùng **kho** để phân phát lương thực và chăn mền.