"stopwatch" in Vietnamese
Definition
Đồng hồ bấm giờ là một thiết bị cầm tay dùng để đo chính xác khoảng thời gian diễn ra giữa lúc bắt đầu và kết thúc. Nó thường dùng trong thi đấu thể thao hoặc thí nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng hồ bấm giờ' dùng để đo thời gian ngắn chính xác, hay dùng trong thể thao, thí nghiệm hay nấu ăn. Khác với 'timer' (đếm lùi) và 'clock' (đồng hồ thông thường). Thường dùng với các cụm như 'bắt đầu đồng hồ bấm giờ', 'dừng đồng hồ bấm giờ'.
Examples
I used a stopwatch to time the race.
Tôi đã dùng **đồng hồ bấm giờ** để tính thời gian cuộc đua.
The coach pressed the stopwatch button.
Huấn luyện viên đã bấm nút **đồng hồ bấm giờ**.
My phone has a stopwatch app.
Điện thoại của tôi có ứng dụng **đồng hồ bấm giờ**.
Let me grab my stopwatch before we start the test.
Để tôi lấy **đồng hồ bấm giờ** trước khi chúng ta bắt đầu kiểm tra.
She started the stopwatch as soon as he began running.
Cô ấy đã bấm **đồng hồ bấm giờ** ngay khi anh ấy bắt đầu chạy.
You’ll need a stopwatch to see how fast you can solve this puzzle.
Bạn sẽ cần một **đồng hồ bấm giờ** để xem bạn giải câu đố này nhanh thế nào.