아무 단어나 입력하세요!

"stop up" in Vietnamese

bịt kínlấp kín

Definition

Làm cho một lỗ hoặc khe hở bị bịt kín để không có gì đi qua được. Thường áp dụng với ống nước, chai lọ hoặc các khe hở.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi trang trọng hoặc cũ, thường dùng trong hướng dẫn ('stop up the hole'). Phổ biến trong sửa chữa hoặc ngữ cảnh y tế. Không nên nhầm với 'stop' (dừng lại); nghĩa ở đây là bịt kín.

Examples

Please stop up the bottle after you use it.

Xin hãy **bịt kín** chai sau khi dùng.

He used clay to stop up the hole in the wall.

Anh ấy đã dùng đất sét để **bịt kín** lỗ hổng trên tường.

Make sure you stop up any gaps before painting.

Nhớ **bịt kín** các khe hở trước khi sơn.

My nose is stopped up from this cold.

Mũi tôi đang bị **nghẹt** vì cảm lạnh này.

Rainwater stopped up the old drain, causing a flood.

Nước mưa đã **làm tắc** cống cũ, gây ngập lụt.

If the pipe gets stopped up again, call the plumber right away.

Nếu ống nước lại **bị tắc**, hãy gọi thợ ngay.