아무 단어나 입력하세요!

"stop in" in Vietnamese

ghé quatạt vào

Definition

Đến thăm ai đó hoặc ghé qua đâu đó trong thời gian ngắn, thường không có kế hoạch trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này thân mật, dùng cho những lần ghé qua ngắn hoặc không trang trọng như 'ghé qua quán', 'ghé qua chào'.

Examples

I will stop in on my way home.

Tôi sẽ **ghé qua** trên đường về nhà.

Why don't you stop in for coffee?

Sao bạn không **ghé qua** uống cà phê?

She likes to stop in at the bakery after work.

Cô ấy thích **ghé qua** tiệm bánh sau giờ làm.

If you’re free tonight, just stop in for a bit.

Nếu tối nay rảnh, bạn cứ **ghé qua** một lát nhé.

We were in the neighborhood and decided to stop in.

Bọn mình ở gần đây nên đã quyết định **ghé qua**.

Feel free to stop in any time you like.

Bạn **ghé qua** lúc nào cũng được nhé.