"stop at" in Vietnamese
Definition
Tạm ngừng hoặc kết thúc hành động tại một địa điểm hoặc điểm cụ thể; thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc đến giới hạn nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stop at' thường dùng với địa điểm thực tế hoặc giới hạn. Khác với 'stop by' (ghé thăm), và không dùng thay cho 'stop to' (dừng lại để làm gì đó).
Examples
Please stop at the next gas station.
Làm ơn **dừng lại ở** cây xăng tiếp theo.
The bus will stop at the corner.
Xe buýt sẽ **dừng lại ở** góc đường.
We should stop at the store to buy bread.
Chúng ta nên **dừng lại ở** cửa hàng để mua bánh mì.
He never stops at anything to get what he wants.
Anh ấy không bao giờ **dừng lại ở** bất cứ điều gì để đạt được điều mình muốn.
Let's stop at his place on the way and say hi.
Chúng ta hãy **dừng lại ở** nhà anh ấy trên đường và chào hỏi nhé.
Do you want to stop at a café or just go straight home?
Bạn muốn **dừng lại ở** quán cà phê hay về thẳng nhà?