"stop at nothing" in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng làm mọi việc, kể cả việc cực đoan hoặc không đạo đức, để đạt được mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang hàm ý tiêu cực, thường nói về người bất chấp đạo đức. Dùng trong trường hợp mục tiêu quan trọng, như 'stop at nothing to win'. Không dùng cho việc nhỏ nhặt.
Examples
He will stop at nothing to get what he wants.
Anh ta sẽ **bất chấp mọi thủ đoạn** để có được điều mình muốn.
They stopped at nothing to win the competition.
Họ **không từ thủ đoạn nào** để thắng cuộc thi.
My boss would stop at nothing for success.
Sếp tôi sẽ **bất chấp mọi thủ đoạn** để thành công.
She’s the type who’ll stop at nothing to climb the career ladder.
Cô ấy là kiểu người sẽ **không từ thủ đoạn nào** để thăng tiến.
You can trust him—he won’t stop at nothing to protect his family.
Bạn có thể tin anh ấy—anh ấy sẽ **bất chấp mọi thủ đoạn** để bảo vệ gia đình mình.
Politicians sometimes stop at nothing to gain power.
Đôi khi các chính trị gia **không từ thủ đoạn nào** để giành quyền lực.