아무 단어나 입력하세요!

"stoops" in Vietnamese

cúi ngườibậc thềm (trước nhà)

Definition

Cúi người về phía trước để làm gì đó; trong tiếng Anh Mỹ, còn dùng để chỉ bậc thềm trước nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ thể hiện hành động cúi xuống, có thể dùng ẩn dụ ('stoops to lying'). Danh từ chủ yếu trong Anh Mỹ, chỉ bậc thềm nhỏ trước nhà, khác với 'steps' (Anh Anh).

Examples

He stoops to pick up his keys from the floor.

Anh ấy **cúi người** xuống nhặt chìa khóa trên sàn.

She stoops when she talks to children.

Cô ấy **cúi người** khi nói chuyện với trẻ em.

Many old houses in New York have stone stoops.

Nhiều ngôi nhà cổ ở New York có **bậc thềm** bằng đá.

She never stoops to arguing with rude people.

Cô ấy không bao giờ **hạ mình** tranh cãi với người thô lỗ.

The kids sat out on the stoops during summer evenings.

Bọn trẻ ngồi ngoài **bậc thềm** vào các buổi tối mùa hè.

If he stoops any lower, he'll hurt his back.

Nếu anh ấy **cúi** thấp hơn nữa, lưng sẽ bị đau.