아무 단어나 입력하세요!

"stooped" in Vietnamese

còng lưnglom khom

Definition

Chỉ tư thế lưng và vai cúi cong về phía trước, thường thấy ở người già, mệt hoặc yếu. Dùng để mô tả dáng vẻ bên ngoài chứ không phải cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ miêu tả tư thế bên ngoài, thường dùng cho người già hay mệt mỏi. 'Stooped shoulders' nghĩa là vai gù xuống. Không dùng để nói về đức hạnh hay đạo đức.

Examples

The old man walked with a stooped back.

Ông lão đi với lưng **còng**.

Her posture became stooped after years of hard work.

Lưng cô ấy trở nên **còng** sau nhiều năm làm việc vất vả.

He sat stooped over his desk, reading.

Anh ta ngồi **còng lưng** trên bàn, đọc sách.

You could tell she was tired from her stooped shoulders.

Có thể nhận ra cô ấy mệt mỏi từ đôi vai **còng**.

After the hike, we all walked a bit stooped from exhaustion.

Sau khi leo núi, ai cũng đi hơi **còng lưng** vì mệt.

His once strong frame is now much more stooped with age.

Dáng người từng khỏe mạnh của anh ấy giờ **còng** hơn nhiều theo tuổi tác.