아무 단어나 입력하세요!

"stoop" in Vietnamese

cúi xuốnghạ mình (nghĩa bóng)hiên trước nhà

Definition

Cúi người về phía trước và xuống, thường với lưng cong. Cũng có nghĩa là hạ thấp tiêu chuẩn đạo đức. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, còn chỉ phần hiên trước nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stoop' vừa chỉ hành động cúi xuống vừa dùng nghĩa bóng là hạ mình. Tại Mỹ, còn có nghĩa là hiên trước nhà. Đừng nhầm với 'kneel' (quỳ gối).

Examples

Please stoop down to pick up your bag.

Làm ơn hãy **cúi xuống** để nhặt túi của bạn.

He will never stoop to cheating on the test.

Anh ấy sẽ không bao giờ **hạ mình** gian lận trong bài kiểm tra.

There is a cat sleeping on the stoop.

Có một con mèo đang ngủ trên **hiên trước nhà**.

My grandma can’t stoop for long because of her back pain.

Bà tôi không thể **cúi xuống** lâu vì đau lưng.

I never thought he’d stoop so low as to lie to his friends.

Tôi không nghĩ anh ấy sẽ **hạ mình** đến mức nói dối bạn bè.

Kids love to sit on the stoop and watch people pass by.

Trẻ con thích ngồi trên **hiên nhà** xem người qua lại.