아무 단어나 입력하세요!

"stonewalled" in Vietnamese

trì hoãnné tránhlàm ngơ

Definition

Cố tình trì hoãn, né tránh hoặc từ chối trả lời câu hỏi hay hợp tác trong thảo luận hoặc điều tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc trang trọng. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng với cụm như 'stonewall questions', 'stonewall an investigation'.

Examples

The witness stonewalled during the trial.

Nhân chứng đã **trì hoãn** trong phiên tòa.

Officials stonewalled all questions from journalists.

Các quan chức đã **né tránh** mọi câu hỏi từ phóng viên.

He stonewalled when asked about the missing files.

Khi được hỏi về những hồ sơ bị mất, anh ấy **trì hoãn trả lời**.

The company stonewalled for months before finally releasing the report.

Công ty đã **trì hoãn** suốt nhiều tháng trước khi cuối cùng công bố báo cáo.

When pressed for details, she stonewalled and changed the subject.

Khi bị hỏi kỹ, cô ấy **né tránh** rồi chuyển chủ đề.

The committee felt stonewalled by the lack of transparency.

Ủy ban cảm thấy bị **làm ngơ** bởi sự thiếu minh bạch.