아무 단어나 입력하세요!

"stonewall" in Indonesian

né tránh trả lờitrì hoãn trả lời

Definition

Tránh trả lời thẳng câu hỏi hoặc từ chối hợp tác, thường bằng cách trả lời vòng vo hoặc kéo dài thời gian.

Usage Notes (Indonesian)

Được dùng nhiều trong bối cảnh chính trị, phỏng vấn hoặc thương lượng. Các cụm như 'stonewall questions', 'stonewall an investigation' thường ám chỉ việc cố tình né tránh.

Examples

The witness tried to stonewall during the trial.

Nhân chứng đã cố **né tránh trả lời** trong phiên tòa.

Politicians sometimes stonewall reporters' questions.

Đôi khi các chính trị gia **né tránh trả lời** câu hỏi của phóng viên.

She decided to stonewall when asked about the project.

Cô ấy quyết định **né tránh trả lời** khi được hỏi về dự án.

No matter how many times they asked, he continued to stonewall the discussion.

Dù họ hỏi bao nhiêu lần, anh ấy vẫn tiếp tục **né tránh trả lời** cuộc thảo luận.

When the investigation began, the company tried to stonewall every request for information.

Khi bắt đầu điều tra, công ty đã cố **né tránh trả lời** từng yêu cầu cung cấp thông tin.

If you keep trying to stonewall, it's only going to make things worse.

Nếu bạn cứ tiếp tục **né tránh trả lời**, mọi chuyện sẽ chỉ tồi tệ hơn thôi.