아무 단어나 입력하세요!

"stone deaf" in Vietnamese

hoàn toàn điếc

Definition

Hoàn toàn không thể nghe được bất cứ âm thanh nào. Cụm từ này thường chỉ ai đó điếc hoàn toàn do tuổi tác hoặc bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ rất không trang trọng, nhấn mạnh bị điếc hoàn toàn. Thường đi với 'be stone deaf'. Không dùng trong ngôn ngữ y khoa hay trang trọng.

Examples

My grandfather is stone deaf and cannot hear the phone ringing.

Ông tôi **hoàn toàn điếc** nên không nghe thấy điện thoại reo.

She became stone deaf after the illness.

Cô ấy trở nên **hoàn toàn điếc** sau khi bị bệnh.

The man is stone deaf and uses sign language to communicate.

Người đàn ông đó **hoàn toàn điếc** và dùng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp.

I'm telling you, she's stone deaf—you have to shout if you want her attention.

Tôi nói thật đấy, cô ấy **hoàn toàn điếc**—muốn cô ấy chú ý thì phải hét lên.

He used to be able to hear, but now he's stone deaf and can't even hear the TV at full volume.

Trước đây ông ấy còn nghe được, giờ thì **hoàn toàn điếc** đến mức mở tivi hết cỡ cũng không nghe thấy.

The doctor explained that her father is stone deaf and will need special devices to communicate.

Bác sĩ giải thích rằng bố cô ấy **hoàn toàn điếc** và sẽ cần thiết bị đặc biệt để giao tiếp.